D
Dicread
Trang chủTừ điểnPprognosis

prognosis

tiên lượng / dự báo
Danh từ
Số nhiều: prognoses

prognosis mang nghĩa cốt lõi một dự đoán về kết quả tương lai, nhưng cách sử dụng của phân hóa rệt tùy theo ngữ cảnh chuyên môn. Trong y khoa, từ này được dùng để chỉ "tiên lượng", tức đánh giá chuyên môn của bác về khả năng hồi phục hoặc diễn tiến của một căn bệnh. Trong khi đó, các lĩnh vực như kinh tế hay chính trị, được hiểu "dự báo" về một tình huống sắp tới dựa trên các dữ liệu hiện .

Phân biệt với các từ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn prognosis với diagnosis (chẩn đoán). Điểm khác biệt then chốt : diagnosis tập trung vào việc xác định căn bệnh hiện tại (hiện tại), còn prognosis tập trung vào việc căn bệnh đó sẽ tiến triển ra sao kết quả cuối cùng sẽ thế nào (tương lai).

Ngoài ra, cần phân biệt prognosis với prediction (dự đoán) hoặc forecast (dự báo thời tiết/kinh tế). Trong khi prediction thể một phỏng đoán cảm tính hoặc không căn cứ, prognosis luôn hàm ý một sự phân tích dựa trên bằng chứng, dữ liệu hoặc kiến thức chuyên môn sâu.

The doctor gave a diagnosis of the patient's recovery. (Sai diagnosis không dùng cho sự hồi phục).
The doctor gave a positive prognosis for the patient's recovery. (Đúng prognosis dùng để tiên lượng kết quả hồi phục).

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Khi sử dụng prognosis trong bối cảnh y tế, từ này thường đi kèm với các tính từ như good, poor, positive hoặc negative để tả mức độ lạc quan hay bi quan về tình trạng bệnh nhân. Trong bối cảnh kinh tế, thường gợi lên một cái nhìn phân tích mang tính hệ thống hơn một lời dự đoán đơn thuần.

Về mặt ngữ pháp, prognosis một danh từ đếm được. Khi chuyển sang số nhiều, từ này biến đổi thành prognoses (thay đuôi -is bằng -es).

Ý nghĩa

Danh từtiên lượng

Một dự đoán y khoa về diễn tiến và kết quả có thể xảy ra của một căn bệnh

The doctor gave a positive prognosis for a full recovery.

Danh từdự báo

Một dự đoán về kết quả có thể xảy ra trong tương lai của một tình huống dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng hiện tại

Economists have provided a grim prognosis for the national economy over the next decade.

Ví dụ

The doctor gave a positive prognosis for a full recovery.

Bác sĩ đã đưa ra tiên lượng tích cực về khả năng hồi phục hoàn toàn.

Economists provided a grim prognosis for the national economy.

Các nhà kinh tế học đã đưa ra một dự báo ảm đạm cho nền kinh tế quốc gia.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi