D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdegenerative

degenerative

thoái hóa
Tính từ

degenerative một thuật ngữ chuyên môn thường được dùng trong y khoa để tả quá trình suy giảm chức năng hoặc cấu trúc của các , tế bào hoặc quan trong thể. Khác với những tổn thương cấp tính do chấn thương hay nhiễm trùng, degenerative nhấn mạnh vào tính chất diễn tiến chậm, kéo dài thường gắn liền với quá trình lão hóa tự nhiên hoặc các bệnh mãn tính.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "thoái hóa". Cần lưu ý rằng degenerative không chỉ đơn thuần "già đi", ám chỉ một sự suy giảm bệnh khiến quan đó không còn hoạt động hiệu quả như trước. dụ, khi nói về degenerative joint disease (bệnh thoái hóa khớp), người ta đang nói đến việc sụn khớp bị mòn đi theo thời gian, gây đau hạn chế vận động.

Một điểm quan trọng cần phân biệt degenerative với progressive. Trong khi progressive (tiến triển) tả bất kỳ tình trạng nào trở nên tồi tệ hơn, thì degenerative cụ thể hóa rằng sự tồi tệ đó đến từ việc "phá hủy" hoặc "suy giảm" cấu trúc vật chất của thể. Một căn bệnh thể vừa progressive vừa degenerative, dụ như bệnh Alzheimer.

Các lỗi thường gặp lưu ý cho người học

Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn degenerative với các từ tả sự suy tàn trong lĩnh vực hội hoặc kinh tế. Tuy nhiên, degenerative hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh sinh học y tế. Để tả sự suy thoái về kinh tế hoặc đạo đức, hãy sử dụng các từ như degenerate (động từ/tính từ) hoặc decline.

degenerative economy (Sai: không dùng cho kinh tế)
economic decline (Đúng: suy thoái kinh tế)
degenerative disc disease (Đúng: bệnh thoái hóa đĩa đệm)

Đặc điểm ngữ pháp

degenerative đóng vai trò một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, thường đứng trước các danh từ chỉ bệnh hoặc tình trạng sức khỏe ( dụ: degenerative disease, degenerative changes). Khi chuyển sang dạng danh từ để chỉ quá trình thoái hóa, ta sử dụng degeneration.

Ý nghĩa

Tính từthoái hóa

Đặc trưng bởi sự suy giảm dần dần của các tế bào, mô hoặc cơ quan theo thời gian

The patient was diagnosed with a degenerative disc disease.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi