D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinoculation

inoculation

việc tiêm chủng / việc cấy giống
Danh từ
Số nhiều: inoculations

Inoculation chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ việc đưa vắc-xin hoặc các tác nhân gây bệnh làm suy yếu vào thể nhằm kích thích hệ miễn dịch. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "tiêm chủng" hoặc "chủng ngừa". Cần phân biệt inoculation với vaccination; mặc thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng inoculation nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc cấy mầm bệnh (như trong các phương pháp cổ xưa) hoặc cấy vi sinh vật trong phòng thí nghiệm.

Sắc thái mở rộng nghĩa bóng

Ngoài lĩnh vực y tế, inoculation còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc truyền thụ hoặc gieo rắc một ý tưởng, niềm tin hoặc thái độ vào tâm trí một ai đó. Khi dùng với nghĩa này, mang hàm ý tạo ra một sự thay đổi bền vững trong duy, tương tự như cách vắc-xin tạo ra sự miễn dịch lâu dài.

dụ: inoculating students with a love for reading (truyền cho học sinh niềm đam đọc sách).

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong môi trường khoa học, đặc biệt vi sinh vật học, inoculation được dịch "cấyเชื้อ". Đây quá trình đưa vi khuẩn hoặc virus vào môi trường nuôi cấy (như đĩa thạch) để nghiên cứu. Người học cần lưu ý chọn từ dịch phù hợp tùy theo đối tượng con người (tiêm chủng) hay môi trường thí nghiệm (cấyเชื้อ) để tránh gây nhầm lẫn.

Ý nghĩa

Danh từviệc tiêm chủng

Hành động đưa vắc-xin hoặc tác nhân gây bệnh vào cơ thể người hoặc động vật để tạo ra khả năng miễn dịch đối với một căn bệnh cụ thể

The mass inoculation of the population helped eradicate the virus.

Danh từviệc cấy giống

Quá trình đưa một vi sinh vật hoặc một chất cụ thể vào môi trường nuôi cấy hoặc một sinh vật sống cho các mục đích thực nghiệm hoặc nông nghiệp

The inoculation of the soil with beneficial fungi improved crop yields.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi