D
Dicread
Trang chủTừ điểnUunclear

unclear

không rõ ràng
Tính từ
So sánh hơn: more unclearSo sánh nhất: most unclear

unclear được sử dụng để tả những điều không ràng, gây nhầm lẫn hoặc thiếu chi tiết, khiến người tiếp nhận khó thể hiểu chính xác ý nghĩa hoặc nhìn thấy ràng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "không ràng" hoặc " hồ".

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Từ unclear mang tính trung lập thể áp dụng cho cả giác quan vật lẫn duy logic. Khi nói về thị giác hoặc thính giác, tả một hình ảnh bị mờ hoặc âm thanh bị nhiễu. Khi nói về thông tin, ám chỉ sự thiếu hụt dữ liệu hoặc cách diễn đạt gây hiểu lầm, khiến người nghe không thể đưa ra kết luận chắc chắn.

Một điểm cần lưu ý sự khác biệt giữa unclear vague. Trong khi unclear thường nhấn mạnh vào việc thiếu sự minh bạch hoặc thiếu chi tiết cần thiết để hiểu ( dụ: một bản hướng dẫn viết sai), thì vague lại gợi cảm giác về sự mập mờ chủ đích hoặc sự thiếu chính xác trong định nghĩa ( dụ: một lời hứa hồ).

dụ: The instructions are unclear (Các hướng dẫn không ràng - thể do viết sai hoặc thiếu bước).
dụ: His answer was vague (Câu trả lời của anh ấy hồ - cố tình không đi vào chi tiết).

Lưu ý về cách dùng lỗi thường gặp

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn unclear với các từ chỉ sự phức tạp. Cần phân biệt : một vấn đề "phức tạp" (complex) không nhất thiết "không ràng" (unclear). Một hệ thống thể rất phức tạp nhưng mọi quy tắc của đều được ghi chép ràng.

Sai: The math problem is unclear (khi ý bạn muốn nói bài toán này quá khó/phức tạp).
Đúng: The wording of the math problem is unclear (Cách dùng từ trong bài toán này không ràng, khiến tôi không hiểu đề bài yêu cầu ).

Về mặt ngữ pháp, unclear một tính từ thường đứng sau động từ nối như be hoặc seem. không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.

Ý nghĩa

Tính từkhông rõ ràng

Không dễ để nhìn thấy, nghe thấy hoặc hiểu được

The instructions were unclear and confusing.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi