D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmiddling

middling

trung bình / tầm thường
Tính từ
So sánh hơn: more middlingSo sánh nhất: most middling

middling thường được dùng để tả một trạng thái nằm khoảng giữa, không quá cao cũng không quá thấp. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực.

Sắc thái ý nghĩa

Khi dùng với nghĩa trung lập, middling đơn thuần chỉ mức độ trung bình về số lượng, kích thước hoặc chất lượng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi đánh giá năng lực hoặc thành tựu, middling lại mang hàm ý tầm thường, không nổi bật hoặc thiếu sự xuất sắc. Điều này tạo ra sự khác biệt nhỏ so với average, vốn thường mang tính thống khách quan hơn.

Cách sử dụng trong thực tế

Khi nói về quy hoặc mức độ: middling success (thành công mức vừa phải) gợi ý rằng kết quả đạt được chấp nhận được nhưng không gây ấn tượng mạnh.
Khi nói về chất lượng: middling quality (chất lượng tầm thường) thường ám chỉ sự thiếu hụt những đặc điểm ưu việt, khiến đối tượng trở nên xoàng so với các tiêu chuẩn cao hơn.

Việc lựa chọn giữa middling các từ đồng nghĩa như moderate phụ thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh tính chất trung bình khách quan hay muốn bày tỏ sự không hài lòng nhẹ về sự thiếu đột phá.

Ý nghĩa

Tính từtrung bình

Có kích thước, số lượng hoặc chất lượng ở mức vừa phải hoặc trung bình

The company reported middling profits for the third quarter.

Tính từtầm thường

Không quá tốt cũng không quá tệ; xoàng

He is a middling talent who rarely produces anything truly exceptional.

Ví dụ

The company reported middling profits for the third quarter.

Công ty đã báo cáo mức lợi nhuận trung bình trong quý ba.

Business

I would describe my piano skills as middling at best.

Tôi sẽ mô tả kỹ năng chơi đàn piano của mình là tầm thường là cùng.

The movie received middling reviews from the critics.

Bộ phim nhận được những đánh giá tầm thường từ các nhà phê bình.

He is a man of middling height and build.

Anh ấy là một người có chiều cao và vóc dáng trung bình.

The food was just middling, not worth the high price.

Đồ ăn chỉ ở mức tầm thường, không xứng với mức giá cao.

Gourmet

My grades have been middling this semester, but I hope to improve.

Điểm số của tôi học kỳ này chỉ ở mức trung bình, nhưng tôi hy vọng sẽ cải thiện.

School Life

Đội bóng đã có một màn trình diễn tầm thường trong hiệp một của trận đấu.

It was a middling success, neither a hit nor a total failure.

Đó là một thành công trung bình, không phải là một cú hích nhưng cũng không phải là thất bại hoàn toàn.

The hotel was of middling quality, but it was clean and affordable.

Khách sạn có chất lượng trung bình, nhưng sạch sẽ và giá cả phải chăng.

Travel

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi