D
Dicread

unlikelihood

sự khó xảy ra
Danh từ

unlikelihood tả trạng thái hoặc đặc tính của một sự việc khả năng xảy ra rất thấp hoặc gần như không thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "sự khó xảy ra" hoặc "tính không khả thi". Điểm mấu chốt của unlikelihood nhấn mạnh vào xác suất thấp, tạo ra một cảm giác hoài nghi về việc liệu sự kiện đó thực sự diễn ra hay không.

Ý nghĩa

Danh từsự khó xảy ra

Trạng thái hoặc đặc tính không có khả năng xảy ra hoặc khó có thể xảy ra

The sheer unlikelihood of the event made it a shock to everyone.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi