D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlighten

lighten

làm nhẹ / làm sáng / làm dịu / chiếu sáng / sáng dần
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: lightenedPhân từ 2: lightenedV-ing: lightening

lighten là mt động từ đa năng, mang ý nghĩa ct lõi là gim bt cường độ, trng lượng hoc mc độ nghiêm trng ca mt svt, svic. Tùy vào ngcnh, tnày có thể được hiu theo nghĩa đen (vt lý) hoc nghĩa bóng (cm xúc, tình hung).

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm nhẹ
[~ something]

Làm cho cái gì đó bớt nặng về trọng lượng

We decided to lighten the load by removing some unnecessary gear from the backpack.

Ngoại động từlàm sáng
[~ something]

Làm cho một màu sắc trở nên nhạt hơn hoặc sáng hơn

You can lighten the dark blue paint by adding a small amount of white.

Ngoại động từlàm dịu
[~ something]

Làm cho tâm trạng, tình huống hoặc bầu không khí bớt căng thẳng hoặc nặng nề

A few jokes from the host helped to lighten the tension in the room.

Ngoại động từchiếu sáng
[~ something]

Cung cấp thêm ánh sáng cho một không gian hoặc vật thể

The new lamps were installed to lighten the dim hallway.

Nội động từsáng dần

Trở nên sáng hơn về màu sắc hoặc cường độ, đặc biệt là khi bầu trời thay đổi

The sky began to lighten as the sun rose over the horizon.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi