D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlightweight

lightweight

nhẹ / hời hợt / kẻ tầm thường / hạng nhẹ
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: lightweightsSo sánh hơn: more lightweightSo sánh nhất: most lightweight

lightweight mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ tả vật khách quan đến những đánh giá mang tính chủ quan hoặc mỉa mai. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này.

Countable when referring to a person in a boxing category or a person lacking influence. Uncountable when referring to the general quality of being light in weight.

Ý nghĩa

Tính từnhẹ

Có trọng lượng thấp; không nặng

Tính từhời hợt

Thiếu chiều sâu, sự nghiêm túc hoặc tầm quan trọng

The critic dismissed the novel as a lightweight romance.

Danh từkẻ tầm thường

Một người hoặc một vật thiếu ảnh hưởng, sức mạnh hoặc chiều sâu trí tuệ

He was seen as a political lightweight who couldn't handle the debate.

Danh từhạng nhẹ

Một võ sĩ quyền anh thuộc một hạng cân cụ thể

The fighter is currently the reigning lightweight champion.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi