lightweight
nhẹ / hời hợt / kẻ tầm thường / hạng nhẹ
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: lightweightsSo sánh hơn: more lightweightSo sánh nhất: most lightweight
lightweight mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ mô tả vật lý khách quan đến những đánh giá mang tính chủ quan hoặc mỉa mai. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này.
Countable when referring to a person in a boxing category or a person lacking influence. Uncountable when referring to the general quality of being light in weight.
Ý nghĩa
Tính từnhẹ
Có trọng lượng thấp; không nặng
Tính từhời hợt
Thiếu chiều sâu, sự nghiêm túc hoặc tầm quan trọng
Danh từkẻ tầm thường
Một người hoặc một vật thiếu ảnh hưởng, sức mạnh hoặc chiều sâu trí tuệ