D
Dicread
Trang chủTừ điểnIisogenic

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

isogenic

isogenic
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từisogenic

Having the same genetic constitution; genetically identical.

The researchers used isogenic lines of Arabidopsis thaliana to ensure that observed differences were due to environmental factors rather than genetic variation.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi