D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhyperbaton

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

hyperbaton

hyperbaton
Danh từ
Số nhiều: hyperbatons

Ý nghĩa

Danh từhyperbaton

The intentional inversion of the natural or expected word order in a sentence for rhetorical effect or emphasis.

The poet used hyperbaton to create a sense of urgency, placing the verb before the subject.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi