D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhorrified

horrified

kinh hoàng / kinh hãi
Tính từ

horrified tả một trạng thái cảm xúc cực đoan, thường sự kết hợp giữa sốc mạnh mẽ nỗi sợ hãi hoặc ghê tởm. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể diễn tả phản ứng trước một sự việc khủng khiếp về mặt vật hoặc một hành động không thể chấp nhận được về mặt đạo đức.

Sự khác biệt về sắc thái

Khi dùng để chỉ sự kinh hoàng, horrified nhấn mạnh vào cảm giác bị choáng váng hoặc khiếp sợ trước một cảnh tượng ghê rợn hoặc một tai nạn thảm khốc. dụ, một người thể cảm thấy horrified khi chứng kiến một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.

Ngược lại, khi dùng để chỉ sự kinh hãi, từ này lại tập trung vào sự phẫn nộ hoặc sốc trước một hành vi sai trái. Trong trường hợp này, không hẳn nỗi sợ hãi sự không tán thành gay gắt đối với một điều đó bị coi đạo đức hoặc không thể chấp nhận được trong hội. dụ, một người thể cảm thấy horrified trước những báo cáo về sự tham nhũng trong chính phủ.

So sánh với các từ tương đương

Để phân biệt với terrified, cần lưu ý rằng terrified chủ yếu nhấn mạnh vào nỗi sợ hãi tột độ trước một mối đe dọa trực tiếp đến bản thân. Trong khi đó, horrified thường bao hàm thêm yếu tố ghê tởm hoặc phán xét đạo đức. Một người thể cảm thấy terrified khi đối mặt với một con gấu, nhưng họ sẽ cảm thấy horrified khi biết về một tội ác man.

terrified: Sợ hãi tột độ, run rẩy nguy hiểm.
horrified: Kinh hoàng hoặc kinh hãi sự ghê rợn hoặc sai trái.

Ý nghĩa

Tính từkinh hoàng
[~ at something][~ by something][~ to do something]

Bị choáng váng, ghê tởm hoặc khiếp sợ

She was horrified at the sight of the wreckage.

Tính từkinh hãi
[~ at something][~ by something][~ to do something]

Cảm thấy cực kỳ không tán thành hoặc bị sốc vì điều gì đó bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc không thể chấp nhận được về mặt xã hội

I was horrified to discover how the animals were being treated.

Ví dụ

She was horrified at the sight of the wreckage.

Cô ấy đã kinh hoàng khi nhìn thấy cảnh tượng đống đổ nát.

I am absolutely horrified by the way they treat their employees.

Tôi hoàn toàn kinh hãi trước cách họ đối xử với nhân viên của mình.

Business

He looked horrified to find a spider in his shoe.

Anh ấy trông có vẻ kinh hoàng khi phát hiện ra một con nhện trong giày.

The detective was horrified by the brutality of the crime scene.

Viên thám tử đã kinh hoàng trước sự tàn bạo của hiện trường vụ án.

Detective

I cannot believe she said that in public. I am horrified.

Tôi không thể tin được cô ấy lại nói điều đó ở nơi công cộng. Tôi thật kinh hãi.

The villagers were horrified to learn that the ancient temple had been looted.

Dân làng đã kinh hoàng khi biết rằng ngôi đền cổ đã bị cướp phá.

Fantasy

She felt horrified as she realized she had forgotten the baby in the car.

Cô ấy cảm thấy kinh hoàng khi nhận ra mình đã quên đứa bé trong xe.

The public was horrified by the news of the corruption scandal.

Công chúng đã kinh hãi trước tin tức về vụ bê bối tham nhũng.

History

Why on earth would you do something so reckless? I am horrified.

Tại sao trên đời này bạn lại làm một việc liều lĩnh như vậy? Tôi thật kinh hãi.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi