D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgasp

gasp

há hốc mồm / thở hổn hển / tiếng hít hà
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: gaspsQuá khứ: gaspedPhân từ 2: gaspedV-ing: gasping

gasp mô tmt hành động hít vào đột ngt và mnh, thường to ra âm thanh có thnghe thy được. Đim mu cht ca tnày là sbt nghoc scp thiết. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà gasp có thể được dch là "há hc mm" khi biu thsngc nhiên, hoc "thhn hn" khi nói vskit sc hoc thiếu oxy.

Ý nghĩa

Nội động từhá hốc mồm
[~]

Hít vào một cách đột ngột và lớn, thường là do ngạc nhiên, sốc, đau đớn hoặc kiệt sức

The crowd gasped when the magician disappeared.

Ngoại động từthở hổn hển
[~ for something]

Đấu tranh để thở hoặc hít không khí một cách khó khăn, thường là do thiếu oxy

The swimmer surfaced and gasped for air.

Danh từtiếng hít hà

Một hơi hít vào đột ngột và có thể nghe thấy được, thường gây ra bởi một phản ứng cảm xúc hoặc gắng sức về thể chất

A gasp of horror escaped her lips.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi