gasp
há hốc mồm / thở hổn hển / tiếng hít hà
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: gaspsQuá khứ: gaspedPhân từ 2: gaspedV-ing: gasping
gasp mô tả một hành động hít vào đột ngột và mạnh, thường tạo ra âm thanh có thể nghe thấy được. Điểm mấu chốt của từ này là sự bất ngờ hoặc sự cấp thiết. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà gasp có thể được dịch là "há hốc mồm" khi biểu thị sự ngạc nhiên, hoặc "thở hổn hển" khi nói về sự kiệt sức hoặc thiếu oxy.
Ý nghĩa
Nội động từhá hốc mồm
[~]
Hít vào một cách đột ngột và lớn, thường là do ngạc nhiên, sốc, đau đớn hoặc kiệt sức
Ngoại động từthở hổn hển
[~ for something]
Đấu tranh để thở hoặc hít không khí một cách khó khăn, thường là do thiếu oxy