D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgoodness

goodness

lòng tốt / độ màu mỡ / Được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, cú sốc hoặc sự nhấn mạnh

/ˈɡʊdnəs/

interjection[U] Không đếm được

goodness mang sắc thái biểu đạt đa dạng tùy theo ngữ cảnh, không chỉ đơn thuần sự đối lập với cái xấu. Khi nói về phẩm chất con người, nhấn mạnh vào sự lương thiện, lòng tốt đức hạnh tự nhiên. Điều này khác với kindness (sự tử tế), vốn thường tập trung vào những hành động cụ thể giúp đỡ người khác, trong khi goodness thiên về bản chất đạo đức cốt lõi của một nhân.

Sắc thái biểu đạt cảm xúc

Trong giao tiếp hằng ngày, goodness thường xuất hiện trong các cụm từ cảm thán như my goodness hoặc goodness gracious. Trong trường hợp này, từ này không còn mang nghĩa lòng tốt được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc dùng để nhấn mạnh một sự việc bất ngờ. Đây cách nói giảm nói tránh, lịch sự hơn so với một số từ cảm thán mạnh hơn trong tiếng Anh.

Đúng: My goodness! I can't believe we won! (Trời đất ơi! Tôi không thể tin được chúng ta đã thắng!)
Sai: Sử dụng goodness trong ngữ cảnh này để tả một hành động đạo đức.

Phân biệt trong ngữ cảnh vật chất

Khi đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên hoặc thực phẩm, goodness được hiểu độ màu mỡ hoặc giá trị dinh dưỡng, chất lượng cao của sự vật. dụ, khi nói về the goodness of the soil, người ta đang đề cập đến khả năng cung cấp dưỡng chất cho cây trồng, chứ không phải một đặc điểm đạo đức.

dụ: The goodness of the soil determines the crop yield. (Độ màu mỡ của đất quyết định năng suất cây trồng.)

Lưu ý về ngữ pháp

goodness một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên thêm hậu tố số nhiều hoặc sử dụng mạo từ a/an trước từ này khi nói về phẩm chất hoặc trạng thái chung.

Used as an abstract quality of virtue or physical quality that cannot be counted.

Ý nghĩa

Danh từlòng tốt

Phẩm chất chính trực về mặt đạo đức hoặc đức hạnh

His innate goodness makes him a natural leader.

Danh từđộ màu mỡ

Trạng thái có chất lượng cao hoặc hiệu quả

The goodness of the soil determines the crop yield.

interjection

Được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, cú sốc hoặc sự nhấn mạnh

My goodness, I didn't see you there!

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi