D
Dicread
Trang chủTừ điểnEenrage

enrage

làm tức giận
Ngoại động từ
Quá khứ: enragedPhân từ 2: enragedV-ing: enraging

enrage mang sắc thái biểu đạt một mức độ giận dữ cực độ, vượt xa những từ như angry hay annoyed. không chỉ đơn thuần cảm giác khó chịu trạng thái phẫn nộ tột cùng, thường dẫn đến hành động bộc phát hoặc mất kiểm soát. Khi sử dụng enrage, người nói muốn nhấn mạnh rằng đối tượng bị tác động đã bị đẩy đến giới hạn chịu đựng rơi vào trạng thái cuồng nộ.

Phân biệt với các từ tương đương

Trong tiếng Việt, enrage thường được dịch "làm tức giận" hoặc "khiến phẫn nộ". Tuy nhiên, cần phân biệt với các từ tiếng Anh khác để tránh dùng sai ngữ cảnh:

annoy: Chỉ mức độ khó chịu nhẹ, gây phiền ( dụ: tiếng ồn nhỏ gây khó chịu).
irritate: Mạnh hơn annoy, gây ra sự bực bội, thường do một tác động lặp đi lặp lại.
infuriate: Rất gần với enrage, nhưng infuriate thường nhấn mạnh vào sự tức giận điều đó hoặc không công bằng, trong khi enrage gợi lên hình ảnh một cơn thịnh nộ dữ dội, đôi khi mang tính bạo lực.

dụ:
Dùng enrage cho việc chờ xe buýt chậm 5 phút quá mức (nên dùng annoy).
Dùng enrage khi một quyết định bất công gây chấn động khiến đám đông phẫn nộ.

Lưu ý về cách sử dụng

enrage thường được dùng như một ngoại động từ (tác động lên người khác) hoặc dạng tính từ enraged để tả trạng thái của chủ thể.

Dạng động từ: The unfair decision enraged the entire community (Quyết định bất công đã khiến toàn bộ cộng đồng phẫn nộ).
Dạng tính từ: He was enraged by the blatant lie (Anh ấy đã cực kỳ giận dữ trước lời nói dối trắng trợn).

Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt nhầm lẫn giữa sự "tức giận" thông thường sự "phẫn nộ" mang tính hệ thống hoặc quy lớn. Hãy nhớ rằng enrage luôn đi kèm với cường độ cảm xúc mạnh nhất trong nhóm các từ chỉ sự giận dữ.

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm tức giận
[~ someone]

Khiến ai đó cảm thấy cực kỳ giận dữ hoặc phẫn nộ

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi