drip
nhỏ giọt / nhỏ / giọt / tiếng nhỏ giọt / truyền dịch / kẻ nhạt nhẽo
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: dripsQuá khứ: drippedPhân từ 2: drippedV-ing: dripping
drip chủ yếu mô tả hành động của chất lỏng rơi xuống từng giọt một cách chậm rãi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nhỏ giọt", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể đóng vai trò là động từ (hành động rơi) hoặc danh từ (giọt nước hoặc âm thanh của tiếng nước rơi).
Ý nghĩa
Nội động từnhỏ giọt
Rơi xuống thành những giọt chất lỏng nhỏ
Ngoại động từnhỏ
[~ something]
Để chất lỏng rơi từ một vật gì đó thành những giọt nhỏ
Danh từgiọt
Một giọt chất lỏng nhỏ rơi từ một điểm cao hơn
Danh từtiếng nhỏ giọt
Âm thanh hoặc hành động của chất lỏng rơi thành những giọt nhỏ
Danh từtruyền dịch
Một phương pháp y tế để đưa chất lỏng hoặc thuốc chậm rãi vào tĩnh mạch thông qua một ống dẫn