disappoint
disappoint mang sắc thái biểu đạt sự hụt hẫng khi kết quả thực tế không đạt được mức kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn mà một người đã đặt ra. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "làm thất vọng" hoặc "làm hỏng", tùy thuộc vào đối tượng bị tác động là con người hay một kế hoạch/hy vọng.
Sự khác biệt về đối tượng tác động
Khi đối tượng là con người, disappoint nhấn mạnh vào cảm xúc buồn bã và mất niềm tin. Ví dụ, khi bạn không đạt được điểm số cao như mong đợi, bạn có thể disappoint cha mẹ mình. Trong trường hợp này, từ này tập trung vào sự tổn thương về mặt tình cảm và sự thất vọng về năng lực hoặc hành vi.
Khi đối tượng là một sự vật, sự việc (như kế hoạch, hy vọng, ước mơ), disappoint lại mang nghĩa là ngăn cản điều đó trở thành hiện thực, tương đương với việc "làm hỏng". Ví dụ, một sự cố bất ngờ có thể disappoint toàn bộ kế hoạch đã chuẩn bị kỹ lưỡng, khiến mục tiêu ban đầu không thể đạt được.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt disappoint với frustrate. Trong khi disappoint là cảm giác buồn vì điều gì đó không xảy ra như ý, thì frustrate lại mang sắc thái bực bội, ức chế vì bị cản trở hoặc không thể đạt được mục đích dù đã nỗ lực.
disappoint: Cảm giác hụt hẫng, buồn bã (ví dụ: buồn vì một bộ phim không hay như lời đồn).
frustrate: Cảm giác bất lực, khó chịu (ví dụ: bực bội vì máy tính liên tục bị treo khi đang làm việc).
Lưu ý về cấu trúc ngữ phápdisappoint là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ ai hoặc cái gì bị làm cho thất vọng. Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt giữa tính từ disappointing (gây thất vọng - dùng cho vật/sự việc) và disappointed (cảm thấy thất vọng - dùng cho người).
❌ The result was disappointed.
✅ The result was disappointing.
✅ I was disappointed with the result.
Ý nghĩa
Không đáp ứng được hy vọng hoặc mong đợi của một ai đó