progenitor
tổ tiên / người khởi xướng
Danh từ
Số nhiều: progenitors
progenitor mang sắc thái trang trọng và mang tính học thuật cao, thường được dùng trong các văn bản khoa học, lịch sử hoặc nghiên cứu phả hệ. Từ này không chỉ đơn thuần chỉ một người cha hay người mẹ, mà nhấn mạnh vào vai trò là "nguồn gốc" hoặc "điểm khởi đầu" của một dòng dõi hoặc một hệ thống.
Ý nghĩa
Danh từtổ tiên
Một tổ tiên trực tiếp của một người, động vật hoặc thực vật