D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdeport

deport

trục xuất / cư xử
Ngoại động từverb (reflexive)
Quá khứ: deportedPhân từ 2: deportedV-ing: deporting

deport một từ đa nghĩa nhưng hai hướng sử dụng hoàn toàn khác biệt người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn. Trong giao tiếp hiện đại, nghĩa phổ biến nhất của từ này liên quan đến pháp luật di trú, trong khi nghĩa liên quan đến hành vi thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc văn học cổ điển.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa ngữ cảnh

Khi được dùng với nghĩa trục xuất, deport mang sắc thái cưỡng chế chính thức. không đơn thuần yêu cầu ai đó rời đi, một hành động pháp của chính phủ đối với người nước ngoài vi phạm luật pháp hoặc không giấy tờ hợp lệ. dụ: The government decided to deport the undocumented immigrant (Chính phủ đã quyết định trục xuất người nhập không giấy tờ).

Ngược lại, khi dùng với nghĩa xử, deport (thường xuất hiện trong cụm từ deport oneself) tả cách một người thể hiện phong thái, thái độ hoặc hành vi của mình trước mặt người khác. Đây cách dùng rất trang trọng hiếm khi xuất hiện trong văn nói hàng ngày. dụ: She deported herself with great dignity ( ấy đã xử với sự tôn nghiêm duyên dáng tuyệt vời).

Phân biệt với các từ tương đương

Người học dễ nhầm lẫn deport (trục xuất) với expel (đuổi/trục xuất). Trong khi deport chỉ dành riêng cho việc buộc một người nước ngoài rời khỏi một quốc gia, thì expel phạm vi rộng hơn, thể dùng cho việc đuổi một học sinh khỏi trường hoặc trục xuất một thành viên ra khỏi một tổ chức.

Một sai lầm phổ biến khác nhầm lẫn giữa deport ( xử) với behave. Mặc cả hai đều nói về hành vi, nhưng behave tập trung vào việc tuân thủ quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức ( dụ: behave yourself - hãy xử cho đúng mực), còn deport oneself nhấn mạnh vào phong thái diện mạo bên ngoài một người cố ý thể hiện.

Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp

Khi mang nghĩa trục xuất: Đây một ngoại động từ, theo sau đối tượng bị trục xuất ( dụ: deport someone).
Khi mang nghĩa xử: Từ này thường được dùng dạng phản thân deport oneself, nghĩa tự thể hiện bản thân theo một cách nào đó. Nếu thiếu đại từ phản thân, từ này sẽ bị hiểu nhầm sang nghĩa trục xuất.

Ý nghĩa

Ngoại động từtrục xuất
[~ someone]

Buộc một công dân nước ngoài phải rời khỏi một quốc gia một cách chính thức, thường vì lý do pháp lý hoặc chính trị

verb (reflexive)cư xử
[~ oneself]

Thể hiện bản thân hoặc hành xử theo một cách cụ thể

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi