expulsion
sự trục xuất / sự tống ra
Danh từ
Số nhiều: expulsions
expulsion mang sắc thái mạnh mẽ về việc bị loại bỏ một cách cưỡng ép và chính thức. Tùy vào ngữ cảnh, từ này gợi lên những cảm xúc khác nhau: trong giáo dục, nó mang tính kỷ luật nghiêm khắc; trong chính trị, nó thể hiện sự căng thẳng ngoại giao; và trong sinh học, nó mô tả một quá trình vật lý tự nhiên.
Ý nghĩa
Danh từsự trục xuất
Hành động buộc ai đó phải rời khỏi một nơi, một tổ chức hoặc một vị trí một cách vĩnh viễn
Danh từsự tống ra
Quá trình buộc một thứ gì đó ra khỏi cơ thể hoặc một vật chứa, thường là thông qua áp lực
Danh từsự trục xuất
Hành động chính thức buộc một nhà ngoại giao nước ngoài phải rời khỏi một quốc gia
The government ordered the expulsion of three diplomats.