D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcorpuscle

corpuscle

tế bào máu / tiểu thể

/ˈkɔːˌpʌsəl/

Danh từ
Số nhiều: corpuscles

corpuscle một thuật ngữ chuyên ngành y sinh học, dùng để chỉ những hạt hoặc tế bào cực nhỏ hình dạng tròn hoặc gần tròn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này được dịch "tế bào máu" hoặc "tiểu thể". Điểm mấu chốt corpuscle nhấn mạnh vào hình dáng vật (như một hạt nhỏ) hơn chức năng sinh học phức tạp của một tế bào thông thường.

Phân biệt ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về hệ tuần hoàn, corpuscle thường được dùng để chỉ các thành phần hữu hình của máu. dụ, red corpuscles (hồng cầu) white corpuscles (bạch cầu). Mặc trong tiếng Anh hiện đại, từ cell (tế bào) phổ biến hơn thể dùng thay thế, nhưng corpuscle vẫn xuất hiện trong các văn bản y khoa cổ điển hoặc các báo cáo phân tích chi tiết về hình thái học.

Trong lĩnh vực học hoặc khoáng chất, corpuscle được dịch "tiểu thể", dùng để tả những cấu trúc nhỏ, đặc, thường dạng hình cầu nằm trong liên kết hoặc các mẫu vật địa chất. Sự khác biệt đây corpuscle gợi lên hình ảnh một "hạt" vật chất hơn một đơn vị sống khả năng phân chia.

Lưu ý cho người học tiếng Việt

Một sai lầm phổ biến nhầm lẫn giữa corpuscle với corpus (thân xác/văn bản). Trong khi corpus thường chỉ một tập hợp lớn (như một kho dữ liệu ngôn ngữ hoặc thân thể), thì corpuscle (với hậu tố -cle chỉ sự nhỏ ) lại chỉ một hạt siêu nhỏ. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn hai từ này trong các bài đọc học thuật.

Sử dụng corpuscle để chỉ một thể lớn.
Sử dụng corpuscle khi tả các thành phần siêu nhỏ dưới kính hiển vi, dụ: The presence of white corpuscles indicates an infection (Sự hiện diện của các bạch cầu cho thấy sự nhiễm trùng).

Đặc điểm ngữ pháp

Từ này một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng tế bào hoặc tiểu thể đang được quan sát trong mẫu thử.

Ý nghĩa

Danh từtế bào máu

Một tế bào hoặc hạt cực nhỏ, đặc biệt là tế bào máu như hồng cầu hoặc bạch cầu

The microscope revealed a high concentration of white corpuscles in the sample.

Danh từtiểu thể

Một vật thể hoặc hạt tròn nhỏ được tìm thấy trong các mô sinh học hoặc khoáng chất

Ví dụ

The red blood corpuscle is responsible for transporting oxygen throughout the body.

Tế bào máu đỏ chịu trách nhiệm vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.

Health

Hãy nhìn kỹ vào lam kính để thấy từng tế bào máu trắng riêng biệt.

School Life

A single corpuscle is far too small to be seen without a microscope.

Một tế bào máu đơn lẻ quá nhỏ để có thể nhìn thấy nếu không có kính hiển vi.

Trivia

Nhà khoa học đã ghi nhận một tiểu thể lạ bên trong mẫu mô.

How many corpuscles are actually in a single drop of blood?

Thực tế có bao nhiêu tế bào máu trong một giọt máu?

School Life

The fluid contained a dense concentration of mineral corpuscles.

Chất lỏng chứa một nồng độ đậm đặc các tiểu thể khoáng chất.

I wonder if this corpuscle is a remnant of an ancient organism.

Tôi tự hỏi liệu tiểu thể này có phải là tàn tích của một sinh vật cổ đại hay không.

The patient has an abnormally low count of red corpuscles.

Bệnh nhân có số lượng tế bào máu đỏ thấp bất thường.

Health

Each tiny corpuscle drifted slowly through the plasma.

Mỗi tế bào máu nhỏ bé trôi chậm rãi trong huyết tương.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi