diaspora
diaspora là một thuật ngữ mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ sự phân tán của một nhóm người, một dân tộc hoặc một cộng đồng tôn giáo ra khỏi vùng đất tổ tiên hoặc quê hương nguyên thủy của họ. Ban đầu, từ này gắn liền với lịch sử của người Do Thái, nhưng hiện nay nó được dùng rộng rãi cho bất kỳ cộng đồng di cư nào trên thế giới.
Ý nghĩa
Sự phân tán hoặc lan rộng của một dân tộc khỏi quê hương nguyên thủy của họ
Ví dụ
We are a diaspora.
Chúng tôi là một cộng đồng hải ngoại.
Cộng đồng hải ngoại người Ireland tổ chức kỷ niệm di sản của họ hàng năm.
Nhiều học sinh trong cộng đồng hải ngoại học tiếng mẹ đẻ của mình.
Cộng đồng hải ngoại đã giúp tái thiết thành phố sau chiến tranh.
The government seeks investment from the wealthy diaspora.
Chính phủ tìm kiếm khoản đầu tư từ cộng đồng hải ngoại giàu có.
Cộng đồng hải ngoại người Phi đã định hình âm nhạc và nghệ thuật hiện đại.
Political instability often triggers a mass diaspora of intellectuals.
Sự bất ổn chính trị thường gây ra sự ly tán hàng loạt của các trí thức.