chomp
nhai ngấu nghiến / nhai tóp tóp / gặm đứt / nôn nóng / tiếng nhai rôm rốp
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: chompsQuá khứ: chompedPhân từ 2: chompedV-ing: chomping
chomp mang sắc thái mô tả một hành động nhai mạnh mẽ, dứt khoát và thường đi kèm với âm thanh ồn ào. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng và vật bị nhai mà từ này có thể dịch là "nhai ngấu nghiến", "nhai tóp tóp" hoặc "gặm đứt". Điểm đặc trưng của chomp là nhấn mạnh vào lực cắn và tiếng động phát ra, tạo cảm giác về sự thèm ăn hoặc sự quyết liệt trong hành động.
Ý nghĩa
Ngoại động từnhai ngấu nghiến
[~ something]
Cắn và nhai một thứ gì đó một cách ồn ào hoặc mạnh mẽ
Nội động từnhai tóp tóp
[~]
Nhai một thứ gì đó tạo ra âm thanh rôm rốp, ồn ào
Ngoại động từgặm đứt
[~ something]
Cắn hoặc nhai đứt một thứ gì đó bằng lực mạnh
Nội động từnôn nóng
[~ at the bit]
Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc hăm hở bắt đầu một hoạt động, thường được ví với hình ảnh con ngựa hất đầu