D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchomp

chomp

nhai ngấu nghiến / nhai tóp tóp / gặm đứt / nôn nóng / tiếng nhai rôm rốp
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: chompsQuá khứ: chompedPhân từ 2: chompedV-ing: chomping

chomp mang sắc thái tả một hành động nhai mạnh mẽ, dứt khoát thường đi kèm với âm thanh ồn ào. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng vật bị nhai từ này thể dịch "nhai ngấu nghiến", "nhai tóp tóp" hoặc "gặm đứt". Điểm đặc trưng của chomp nhấn mạnh vào lực cắn tiếng động phát ra, tạo cảm giác về sự thèm ăn hoặc sự quyết liệt trong hành động.

Ý nghĩa

Ngoại động từnhai ngấu nghiến
[~ something]

Cắn và nhai một thứ gì đó một cách ồn ào hoặc mạnh mẽ

Nội động từnhai tóp tóp
[~]

Nhai một thứ gì đó tạo ra âm thanh rôm rốp, ồn ào

The horse stood by the fence and began to chomp happily.

Ngoại động từgặm đứt
[~ something]

Cắn hoặc nhai đứt một thứ gì đó bằng lực mạnh

Nội động từnôn nóng
[~ at the bit]

Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc hăm hở bắt đầu một hoạt động, thường được ví với hình ảnh con ngựa hất đầu

The young athletes were chomping at the bit to start the championship game.

Danh từtiếng nhai rôm rốp

Hành động nhai một thứ gì đó ồn ào hoặc âm thanh phát ra khi làm việc đó

With a loud chomp, he finished the apple in three bites.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi