beaver
beaver trước hết được biết đến là một danh từ chỉ một loài động vật gặm nhấm đặc trưng với khả năng xây đập. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "con hải ly". Khi sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thiên nhiên, nó mô tả một loài vật có tập tính xây dựng công trình phức tạp để tạo môi trường sống an toàn.
Sắc thái nghĩa bóng
Ngoài nghĩa đen, beaver còn được dùng như một ẩn dụ để chỉ một "người chăm chỉ". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sắc thái này không đơn thuần là sự chăm chỉ thông thường mà thường hàm ý sự cần mẫn, kiên trì đến mức gần như ám ảnh hoặc cực kỳ tỉ mỉ, giống như cách con hải ly miệt mài xây đập.
Ví dụ: Khi nói ai đó là eager beaver, người ta đang ám chỉ một người cực kỳ hăng hái, luôn xung phong làm việc hoặc học tập với sự nhiệt huyết đôi khi hơi quá mức.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt beaver (người chăm chỉ) với các từ như hard-working hay diligent. Trong khi hard-working là một tính từ trung tính mô tả đặc điểm làm việc chăm chỉ, thì beaver (đặc biệt là trong cụm eager beaver) mang tính hình tượng cao hơn và đôi khi có chút châm biếm nhẹ về sự hăng hái quá mức.
Đúng: He is an eager beaver in the office. (Anh ấy là một người cực kỳ hăng hái trong văn phòng.)
Sai: Sử dụng beaver như một tính từ đứng trước danh từ mà không có mạo từ hoặc cấu trúc danh từ phù hợp.
Về mặt ngữ pháp, khi dùng với nghĩa "người chăm chỉ", beaver là một danh từ đếm được, do đó luôn cần có mạo từ a hoặc an đi kèm khi ở số ít.
Ý nghĩa
Một loài gặm nhấm lớn bán thủy sinh, nổi tiếng với việc xây đập bằng bùn và cành cây, đồng thời có bộ lông dày không thấm nước