D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcDNA

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

cDNA

cDNA
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từcDNA

Complementary deoxyribonucleic acid, which is DNA synthesized from a messenger RNA (mRNA) template through the process of reverse transcription.

The researchers used cDNA to clone the gene into a plasmid vector.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi