D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtimetable

timetable

thời khóa biểu / lập thời khóa biểu
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: timetablesQuá khứ: timetabledPhân từ 2: timetabledV-ing: timetabling

timetable thường được dùng để chỉ một lịch trình cố định, tính hệ thống lặp lại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực giáo dục (thời khóa biểu học tập) giao thông vận tải (lịch trình tàu xe). Điểm mấu chốt của timetable sự phân bổ thời gian chính xác cho từng hoạt động cụ thể trong một khung thời gian xác định.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn timetable với schedule. Mặc cả hai đều thể dịch "lịch trình", nhưng chúng sự khác biệt về sắc thái:

timetable: Mang tính cố định, cứng nhắc thường áp dụng cho một tập thể hoặc hệ thống chung. dụ, một thời khóa biểu trường học hoặc lịch chạy tàu hỏa thứ mọi người đều phải tuân theo ít khi thay đổi đột ngột.
schedule: Mang tính linh hoạt hơn thường dùng cho kế hoạch nhân hoặc một chuỗi sự kiện cụ thể. dụ, một lịch trình làm việc trong ngày của bạn hoặc lịch trình thực hiện một dự án.

dụ minh họa:
Đúng: The train timetable is delayed (Thời khóa biểu tàu hỏa bị chậm) - dùng timetable đây lịch trình hệ thống.
Đúng: I have a busy schedule today (Tôi một lịch trình bận rộn hôm nay) - dùng schedule đây kế hoạch nhân.

Cách sử dụng trong ngữ cảnh

Khi đóng vai trò danh từ, timetable tả bản danh sách các mốc thời gian. Khi được dùng như một động từ (to timetable), nghĩa hành động sắp xếp, phân bổ các sự kiện vào một lịch trình cụ thể.

dụ về danh từ: Check the bus timetable for the last departure (Hãy kiểm tra thời khóa biểu xe buýt để biết chuyến khởi hành cuối cùng).
dụ về động từ: The government is timetabling the new bill for debate next month (Chính phủ đang lập thời khóa biểu để đưa dự luật mới ra thảo luận vào tháng tới).

Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: timetable danh từ đếm được, vậy bạn cần sử dụng mạo từ hoặc số nhiều khi dùng trong câu.

Ý nghĩa

Danh từthời khóa biểu

Một lịch trình hiển thị thời gian dự kiến diễn ra các sự kiện hoặc thời gian phương tiện giao thông đến và đi

The train timetable shows a departure at 8:00 AM.

Ngoại động từlập thời khóa biểu
[~ something]

Sắp xếp thời gian cho một chuỗi các sự kiện hoặc lớp học trong một lịch trình có cấu trúc

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi