booking
đặt chỗ / việc lập hồ sơ bắt giữ / lịch biểu diễn
Danh từ
Số nhiều: bookings
booking là một danh từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các trường hợp thành "đặt chỗ", trong khi thực tế từ này còn được dùng trong lĩnh vực pháp luật và nghệ thuật biểu diễn.
Ý nghĩa
Danh từđặt chỗ
Một sự sắp xếp để giữ một phòng, chỗ ngồi hoặc dịch vụ cho mục đích sử dụng trong tương lai
Danh từviệc lập hồ sơ bắt giữ
Hành động ghi lại tên của một người và tội danh mà họ bị cáo buộc tại đồn cảnh sát