D
Dicread
Trang chủTừ điểnBboast

boast

khoe khoang / có được / lời khoe khoang
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: boastsQuá khứ: boastedPhân từ 2: boastedV-ing: boasting

boast mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu lầm.

Sắc thái tiêu cực tích cực

Khi dùng để tả hành động của con người, boast thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự mãn, kiêu ngạo hoặc khoe khoang một cách quá mức khiến người nghe cảm thấy khó chịu. không đơn thuần chia sẻ thành tựu cố tình làm nổi bật bản thân để gây ấn tượng hoặc hạ thấp người khác. dụ, khi nói He boasted about his wealth, câu này gợi lên hình ảnh một người đang khoe khoang về sự giàu một cách đáng ghét.

Ngược lại, khi chủ ngữ một vật, một địa điểm hoặc một tổ chức, boast lại mang nghĩa tích cực trang trọng. Trong trường hợp này, nghĩa " được" một đặc điểm ưu việt, một lợi thế đáng tự hào không hề mang hàm ý kiêu ngạo. dụ, câu The city boasts a rich history (Thành phố này được một lịch sử phong phú) một lời khen ngợi, khẳng định giá trị của thành phố đó.

Phân biệt với các từ tương đương

Người học cần phân biệt boast với brag. Cả hai đều nghĩa khoe khoang, nhưng brag thường mang sắc thái đời thường hơn gần như luôn luôn tiêu cực. Trong khi đó, boast linh hoạt hơn thể dùng trong văn phong trang trọng để chỉ sự sở hữu một đặc tính quý giá.

Một sai lầm phổ biến của người Việt dịch tất cả các trường hợp của boast thành "khoe khoang". Điều này sẽ làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa khi từ này được dùng cho vật thể. Hãy nhớ rằng: con người boast thì thường "khoe khoang", nhưng địa điểm/vật thể boast thì " được" hoặc "tự hào sở hữu".

Lưu ý về cấu trúc

Về mặt ngữ pháp, boast thường đi kèm với giới từ about hoặc of khi nói về việc khoe khoang điều đó. Khi mang nghĩa " được", thường được dùng như một ngoại động từ trực tiếp với tân ngữ theo sau ( dụ: boast something).

Ý nghĩa

Nội động từkhoe khoang
[~ about something][~ that clause]

Nói với sự tự hào và tự mãn quá mức về những thành tựu, tài sản hoặc khả năng của bản thân

Ngoại động từcó được
[~ something]

Sở hữu một đặc điểm hoặc đặc tính đáng mơ ước mà là niềm tự hào

Danh từlời khoe khoang

Hành động nói với sự tự hào và tự mãn quá mức

His claim to have climbed Everest was nothing more than a boast.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi