D
Dicread
Trang chủTừ điểnVvanity

vanity

lòng kiêu hãnh / sự hư ảo / bàn trang điểm
Danh từ
Số nhiều: vanities

vanity mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, đòi hỏi người học cần phân biệt ràng dựa trên ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa một đặc điểm tính cách một vật dụng nội thất.

Ý nghĩa

Danh từlòng kiêu hãnh

Sự tự hào hoặc ngưỡng mộ quá mức đối với ngoại hình hoặc thành tựu của bản thân

His vanity prevented him from admitting that he had made a mistake.

Danh từsự hư ảo

Đặc điểm của việc vô giá trị, vô ích hoặc thiếu giá trị thực tế

The vanity of human wishes is a recurring theme in classical poetry.

Danh từbàn trang điểm

Một chiếc bàn trang điểm có gương và ngăn kéo để đựng mỹ phẩm và đồ trang sức

She spent an hour at her vanity preparing for the gala.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi