beautify
làm đẹp
Ngoại động từ
Quá khứ: beautifiedPhân từ 2: beautifiedV-ing: beautifying
beautify mang nghĩa là làm cho một đối tượng trở nên đẹp hơn, thu hút hơn về mặt thị giác. Từ này thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: cải thiện cảnh quan môi trường hoặc chăm sóc diện mạo con người.