D
Dicread
HomeDictionaryZzany

zany

kỳ quặc / kẻ ngớ ngẩn
Tính từ
Số nhiều: zanies

Ý nghĩa

Tính từkỳ quặc

Hài hước một cách lập dị, không theo quy ước, hoặc giống như một chú hề theo cách thường ồn ào hoặc cuồng nhiệt

"The comedian is known for his zany sense of humor and unpredictable antics."

Diễn viên hài này nổi tiếng với khiếu hài hước kỳ quặc và những trò gây cười hình thể không thể đoán trước.

kẻ ngớ ngẩn

Một người hành xử theo cách giống như chú hề hoặc lập dị, thường đóng vai trò là nhân vật gây cười để làm nổi bật nhân vật chính

Nam diễn viên chính được bao quanh bởi một nhóm những kẻ ngớ ngẩn, những người liên tục tạo ra những tình huống hài hước hình thể.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error