wretchedness
sự khốn khổ / sự nghèo khổ
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự khốn khổ
Một trạng thái cực kỳ không hạnh phúc, đau khổ hoặc phiền muộn sâu sắc về mặt cảm xúc
"The sheer wretchedness of the refugees' situation moved the volunteers to tears."
Sự khốn khổ của những người tị nạn hiện rõ trong đôi mắt trũng sâu và giọng nói run rẩy của họ.
Danh từsự nghèo khổ
Một tình trạng nghèo đói cùng cực, thiếu thốn hoặc tiêu chuẩn sống kém
"The documentary highlighted the wretchedness of the slums in the city center."
Các nhân viên công tác xã hội đã bị kinh hoàng trước sự nghèo khổ của những khu nhà ổ chuột.