wrestler
Từ wrestler dùng để chỉ những người tham gia môn vật, một môn thể thao đòi hỏi sức mạnh thể chất và kỹ thuật khống chế đối phương. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "đô vật". Cần lưu ý rằng wrestler có thể bao gồm cả vận động viên thi đấu thể thao chính thống (như vật tự do, vật cổ điển trong Thế vận hội) và những người biểu diễn trong các chương trình giải trí (như vật chuyên nghiệp).
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa wrestler trong thể thao thuần túy và wrestler trong giải trí. Trong khi các vận động viên Olympic tập trung vào kỹ thuật và sức mạnh thực tế, các đô vật trong các liên đoàn như WWE lại thực hiện các màn trình diễn có kịch bản. Tuy nhiên, cả hai đều được gọi chung là wrestler trong tiếng Anh.
Ngoài ra, không nên nhầm lẫn wrestler với các vận động viên võ thuật khác như boxer (võ sĩ quyền anh) hay martial artist (võ sư/người tập võ). Trong khi boxer chủ yếu dùng nắm đấm, wrestler tập trung vào việc nắm, giữ, quật và ghì đối thủ xuống sàn.
Đúng: The Olympic wrestler trained hard for the gold medal. (Vận động viên đô vật Olympic đã tập luyện chăm chỉ cho huy chương vàng.)
Sai: Sử dụng wrestler để chỉ một người tập Judo hoặc Karate, vì những môn này có thuật ngữ riêng hoặc dùng chung là martial artist.
Đặc điểm ngữ pháp
Wrestler là một danh từ đếm được. Khi nói về một nhóm người hoặc một nghề nghiệp nói chung, bạn có thể sử dụng dạng số nhiều wrestlers. Từ này thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, mô tả đặc điểm nghề nghiệp hoặc vai trò của một cá nhân trong một trận đấu vật.
Countable when referring to individual athletes or performers in the sport.
Ý nghĩa
Người thi đấu trong môn thể thao vật, bao gồm việc vật lộn và cố gắng ghì chặt vai đối thủ xuống đất
"The Olympic wrestler trained for four years to secure a gold medal."
Vận động viên đô vật Olympic đã tập luyện trong bốn năm để giành huy chương vàng.