D
Dicread
HomeDictionaryTtouchy

touchy

nhạy cảm / hóc búa / nhạy
Tính từ
So sánh hơn: touchierSo sánh nhất: touchiest

Ý nghĩa

Tính từnhạy cảm
[~ about something]

Dễ bị xúc phạm hoặc quá nhạy cảm trước những lời chỉ trích hoặc những lời xúc phạm nhẹ

"He is very touchy about his age and hates being reminded of it."

Anh ấy rất nhạy cảm về việc thiếu giáo dục chính quy của mình.

Tính từhóc búa
[~ subject/issue]

Đòi hỏi sự khéo léo, thận trọng hoặc chính xác cao vì tính chất tế nhị của tình huống

"The budget cuts remain a touchy subject during the board meetings."

Các cuộc đàm phán về tranh chấp biên giới vẫn là một chủ đề hóc búa đối với cả hai chính phủ.

Tính từnhạy
[~]

Dễ bị kích hoạt hoặc dễ dàng phát nổ bất ngờ, thường dùng để nói về một công tắc cơ học hoặc một vũ khí

"The old ignition switch is a bit touchy and requires a steady hand."

Khẩu súng trường cũ có cò súng rất nhạy, có thể khai hỏa chỉ với một áp lực nhỏ nhất.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error