D
Dicread
HomeDictionaryTtotem

totem

vật tổ / cột vật tổ / biểu tượng
Danh từ
Số nhiều: totems

Ý nghĩa

Danh từvật tổ

Một đối tượng tự nhiên hoặc động vật được một xã hội cụ thể tin rằng có ý nghĩa tâm linh và đóng vai trò là biểu tượng của một nhóm hoặc một thị tộc

"The clan identified the raven as their sacred totem."

Thị tộc đã xác định con quạ là vật tổ linh thiêng của họ.

Danh từcột vật tổ

Một cây cột chạm khắc, thường làm từ gỗ tuyết tùng, mô tả các hình dáng động vật và con người, được một số dân tộc bản địa ở vùng duyên hải Tây Bắc Thái Bình Dương sử dụng để ghi lại lịch sử hoặc dòng dõi

"The village entrance was marked by a towering totem."

Lối vào làng được đánh dấu bằng một cột vật tổ cao chót vót mô tả các linh hồn tổ tiên của gia đình.

Danh từbiểu tượng

Một người hoặc một vật đóng vai trò là biểu tượng cho một nhóm, niềm tin hoặc phẩm chất cụ thể, thường được coi trọng một cách thái quá

"The old typewriter became a totem of the writer's commitment to traditional craftsmanship."

Đối với nhiều vận động viên trẻ, nhà vô địch huyền thoại đã trở thành biểu tượng của sự thành công và lòng kiên trì.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error