teal
màu xanh mòng két / vịt mòng két
Danh từ
Số nhiều: teals
Ý nghĩa
Danh từmàu xanh mòng két
Một màu xanh lam pha xanh lá cây từ trung bình đến đậm, thường gắn liền với bộ lông của loài vịt mòng két
"The walls were painted a calming shade of teal."
Những bức tường được sơn một tông màu xanh mòng két dịu mắt.
Danh từvịt mòng két
Một loài vịt nhỏ đặc trưng bởi chiếc mỏ hẹp và một dải màu đặc trưng trên đầu của con đực
"The hunter spotted a teal gliding across the marshy pond."
Người thợ săn phát hiện một con vịt mòng két đang lướt trên ao lầy.