suave
khéo léo / êm dịu
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từkhéo léo
Có phong thái tinh tế, quyến rũ và tự tin, thường là theo cách mượt mà và trau chuốt trong các tương tác xã hội
"He was a suave gentleman who knew exactly how to make everyone feel welcome."
Anh ấy là một quý ông khéo léo, biết chính xác cách làm cho mọi người trong phòng cảm thấy mình quan trọng.
êm dịu
Dễ chịu và mượt mà đối với vị giác hoặc khứu giác
Loại rượu vang này có hậu vị êm dịu, mượt như nhung và lưu lại lâu trong vòm miệng.