D
Dicread
HomeDictionarySstork

stork

con cò
Danh từ
Số nhiều: storks

Ý nghĩa

Danh từcon cò

Một loài chim lội nước lớn, chân dài, mỏ dài, thường thuộc họ Ciconiidae, nổi tiếng với tập tính di cư

The stork stood motionless in the shallow water waiting for fish.

Con cò đứng bất động trong vùng nước nông để chờ bắt cá.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error