D
Dicread
HomeDictionarySsquat

squat

ngồi xổm / chiếm dụng trái phép / tư thế ngồi xổm / lùn và mập
Nội động từDanh từTính từ
Quá khứ: squattedPhân từ 2: squattedV-ing: squatting

squat là mt từ đa nghĩa, mô tcmt tư thế vt lý, mt bài tp thhình và mt hành động pháp lý. Đối vi người Vit, đim cn lưu ý nht là sphân bit gia hành động ngi xm tnhiên và bài tp thdc chuyên dng.

Ý nghĩa

Nội động từngồi xổm
[~]

Hạ thấp người xuống bằng cách gập đầu gối sao cho mông gần chạm đất

He squatted down to look at the tiny insect on the pavement.

Anh ấy ngồi xổm xuống để nhìn con côn trùng nhỏ xíu trên vỉa hè.

Nội động từchiếm dụng trái phép
[~ in something]

Chiếm giữ một tòa nhà hoặc mảnh đất bỏ hoang mà không có sự cho phép hợp pháp hoặc không trả tiền thuê

Several artists have squatted in the old warehouse for the past year.

Một vài nghệ sĩ đã chiếm dụng trái phép nhà kho cũ trong suốt năm qua.

Danh từtư thế ngồi xổm

Một tư thế mà một người hạ thấp người xuống bằng cách gập đầu gối

The athlete held a deep squat to build strength in his legs.

Vận động viên giữ tư thế ngồi xổm sâu để tăng cường sức mạnh cho đôi chân.

Tính từlùn và mập

Có vẻ ngoài thấp và dày, thường dùng để nói về một người hoặc một tòa nhà

The house was a squat, grey concrete block that looked more like a bunker than a home.

Ngôi nhà là một khối bê tông màu xám lùn và mập, trông giống một hầm trú ẩn hơn là một mái ấm.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error