squat
squat là một từ đa nghĩa, mô tả cả một tư thế vật lý, một bài tập thể hình và một hành động pháp lý. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa hành động ngồi xổm tự nhiên và bài tập thể dục chuyên dụng.
Ý nghĩa
Hạ thấp người xuống bằng cách gập đầu gối sao cho mông gần chạm đất
"He squatted down to look at the tiny insect on the pavement."
Những người đi bộ đường dài quyết định ngồi xổm một lát để buộc dây giày.
Thực hiện một bài tập nâng tạ bằng cách hạ hông từ tư thế đứng rồi đứng thẳng dậy
"Several artists have squatted in the old warehouse for the past year."
Cô ấy có thể tập squat với mức tạ hơn một trăm ki-lô-gam với tư thế hoàn hảo.
Chiếm giữ một tòa nhà hoặc mảnh đất bỏ hoang mà không có sự cho phép hợp pháp hoặc không trả tiền thuê
"The athlete held a deep squat to build strength in his legs."
Một vài nghệ sĩ bắt đầu chiếm dụng trái phép nhà kho cũ để tạo ra một xưởng vẽ tập thể.
Có vóc dáng thấp và dày
"The house was a squat, grey structure that looked like a concrete block."
Võ sĩ là một người đàn ông lùn, đậm người và mạnh mẽ, rất khó bị đánh ngã.
Một vị trí mà một người hạ thấp người xuống bằng cách gập đầu gối
Anh ấy giữ tư thế ngồi xổm sâu để cải thiện sự linh hoạt của mình.
Hành động chiếm giữ một bất động sản một cách bất hợp pháp
Cảnh sát đã được gọi đến để chấm dứt việc chiếm dụng trái phép ở trung tâm thành phố.
Một bài tập nâng tạ cụ thể bao gồm việc hạ và nâng hông
Huấn luyện viên nhấn mạnh rằng bài tập squat là chuyển động quan trọng nhất để tăng cường sức mạnh cho chân.