D
Dicread
HomeDictionarySsquat

squat

ngồi xổm / tập squat / chiếm dụng trái phép / lùn và đậm người / tư thế ngồi xổm / việc chiếm dụng trái phép / bài tập squat
Nội động từDanh từTính từ
Quá khứ: squattedPhân từ 2: squattedV-ing: squatting

squat là mt từ đa nghĩa, mô tcmt tư thế vt lý, mt bài tp thhình và mt hành động pháp lý. Đối vi người Vit, đim cn lưu ý nht là sphân bit gia hành động ngi xm tnhiên và bài tp thdc chuyên dng.

Ý nghĩa

Nội động từngồi xổm
[~]

Hạ thấp người xuống bằng cách gập đầu gối sao cho mông gần chạm đất

"He squatted down to look at the tiny insect on the pavement."

Những người đi bộ đường dài quyết định ngồi xổm một lát để buộc dây giày.

Nội động từtập squat
[~ in something]

Thực hiện một bài tập nâng tạ bằng cách hạ hông từ tư thế đứng rồi đứng thẳng dậy

"Several artists have squatted in the old warehouse for the past year."

Cô ấy có thể tập squat với mức tạ hơn một trăm ki-lô-gam với tư thế hoàn hảo.

Danh từchiếm dụng trái phép

Chiếm giữ một tòa nhà hoặc mảnh đất bỏ hoang mà không có sự cho phép hợp pháp hoặc không trả tiền thuê

"The athlete held a deep squat to build strength in his legs."

Một vài nghệ sĩ bắt đầu chiếm dụng trái phép nhà kho cũ để tạo ra một xưởng vẽ tập thể.

Tính từlùn và đậm người

Có vóc dáng thấp và dày

"The house was a squat, grey structure that looked like a concrete block."

Võ sĩ là một người đàn ông lùn, đậm người và mạnh mẽ, rất khó bị đánh ngã.

tư thế ngồi xổm

Một vị trí mà một người hạ thấp người xuống bằng cách gập đầu gối

Anh ấy giữ tư thế ngồi xổm sâu để cải thiện sự linh hoạt của mình.

việc chiếm dụng trái phép

Hành động chiếm giữ một bất động sản một cách bất hợp pháp

Cảnh sát đã được gọi đến để chấm dứt việc chiếm dụng trái phép ở trung tâm thành phố.

bài tập squat

Một bài tập nâng tạ cụ thể bao gồm việc hạ và nâng hông

Huấn luyện viên nhấn mạnh rằng bài tập squat là chuyển động quan trọng nhất để tăng cường sức mạnh cho chân.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error