squat
squat là một từ đa nghĩa, mô tả cả một tư thế vật lý, một bài tập thể hình và một hành động pháp lý. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa hành động ngồi xổm tự nhiên và bài tập thể dục chuyên dụng.
Ý nghĩa
Hạ thấp người xuống bằng cách gập đầu gối sao cho mông gần chạm đất
He squatted down to look at the tiny insect on the pavement.
Anh ấy ngồi xổm xuống để nhìn con côn trùng nhỏ xíu trên vỉa hè.
Chiếm giữ một tòa nhà hoặc mảnh đất bỏ hoang mà không có sự cho phép hợp pháp hoặc không trả tiền thuê
Several artists have squatted in the old warehouse for the past year.
Một vài nghệ sĩ đã chiếm dụng trái phép nhà kho cũ trong suốt năm qua.
Một tư thế mà một người hạ thấp người xuống bằng cách gập đầu gối
The athlete held a deep squat to build strength in his legs.
Vận động viên giữ tư thế ngồi xổm sâu để tăng cường sức mạnh cho đôi chân.
Có vẻ ngoài thấp và dày, thường dùng để nói về một người hoặc một tòa nhà
The house was a squat, grey concrete block that looked more like a bunker than a home.
Ngôi nhà là một khối bê tông màu xám lùn và mập, trông giống một hầm trú ẩn hơn là một mái ấm.