soluble
Thuật ngữ này mô tả một trạng thái hòa nhập hoặc tháo gỡ. Trong hóa học, soluble gợi lên hình ảnh một chất rắn tan biến vào chất lỏng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, cho thấy sự tương thích tự nhiên giữa chất tan và dung môi.
Khi áp dụng cho các vấn đề hoặc tranh chấp, từ này ám chỉ rằng giải pháp đang nằm trong tầm tay. Nó mang sắc thái kỹ thuật và lạc quan hơn so với việc chỉ nói một vấn đề có thể sửa chữa, ngụ ý rằng có một lộ trình logic hoặc hệ thống để đi đến kết quả cuối cùng.
Ý nghĩa
Có khả năng hòa tan trong một chất lỏng
"The sugar is soluble in warm water."
Đường tan được trong nước ấm.
Có khả năng được giải quyết hoặc dàn xếp
"The conflict between the two nations seems soluble."
Cuộc xung đột giữa hai quốc gia dường như có thể giải quyết được.