insoluble
không tan / không thể giải quyết
Tính từ
So sánh hơn: more insolubleSo sánh nhất: most insoluble
insoluble mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: vật lý/hóa học và xã hội/logic. Trong khoa học, từ này mô tả một chất không thể hòa tan trong dung môi, trái ngược hoàn toàn với soluble. Trong đời sống, nó mô tả một vấn đề, một mâu thuẫn hoặc một bài toán không thể tìm ra lời giải hay cách dàn xếp.
Ý nghĩa
Tính từkhông tan
Không thể hòa tan trong một chất lỏng
The sand in the beaker remained insoluble.
Cát trong cốc thủy tinh vẫn không tan.
Tính từkhông thể giải quyết
Không thể giải quyết hoặc dàn xếp được
The two parties faced an insoluble disagreement.
Hai bên đối mặt với một bất đồng không thể giải quyết.