insoluble
Thuật ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự kết thúc và tính vĩnh viễn. Trong bối cảnh khoa học, insoluble mô tả một đặc tính vật lý cứng nhắc khi một chất từ chối hòa nhập vào dung môi, tạo ra sự phân tách rõ rệt giữa các vật liệu.
Khi dùng cho các vấn đề hoặc xung đột, từ này gợi lên một trạng thái bế tắc mà logic hay thương lượng đều không thể phá vỡ. Nó mang tính tuyệt đối hơn so với các từ như "khó khăn" hay "phức tạp", ngụ ý rằng không có giải pháp nào tồn tại bất kể nỗ lực bỏ ra là bao nhiêu.
Ý nghĩa
Không thể hòa tan trong chất lỏng
"The sand in the beaker remained insoluble."
Cát trong cốc thủy tinh vẫn không tan.
Không thể giải quyết hoặc dàn xếp được
"The two parties faced an insoluble disagreement."
Hai bên đối mặt với một bất đồng không thể giải quyết.