seraph
seraph là một thuật ngữ mang đậm màu sắc tôn giáo và thần học, dùng để chỉ cấp bậc cao nhất trong hệ thống phân cấp thiên thần. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không chỉ đơn thuần là một "thiên thần" chung chung mà nhấn mạnh vào sự rực rỡ, nhiệt huyết và sự gần gũi tuyệt đối với đấng tối cao. Trong tiếng Việt, khi dịch từ này, cần phân biệt rõ giữa nghĩa chuyên biệt trong thần học (thiên thần sáu cánh) và nghĩa bóng trong văn chương (người thuần khiết).
Ý nghĩa
Một thực thể thiên thần cấp cao nhất trong hệ thống phân cấp thiên giới, thường được mô tả là có sáu cánh và hiện diện trực tiếp trước mặt Thiên Chúa
The choir of seraphs sang praises in the heavenly realm.
Ca đoàn các thiên thần sáu cánh đã hát những lời ca tụng trong cõi thiên đường.
Một người có vẻ đẹp, sự thuần khiết hoặc phẩm chất tâm linh xuất chúng
The poet described the young maiden as a terrestrial seraph.
Nhà thơ đã mô tả thiếu nữ trẻ như một thiên thần hạ phàm.