reelection
reelection được sử dụng để chỉ việc một người đang giữ một chức vụ chính trị hoặc quản lý được bầu chọn lại một lần nữa để tiếp tục nhiệm kỳ của mình. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "tái đắc cử". Điểm mấu chốt là đối tượng phải đang nắm giữ vị trí đó và trải qua một quy trình bầu cử chính thức để duy trì quyền lực.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ reelection với election (bầu cử). Trong khi election là thuật ngữ chung cho việc bầu chọn bất kỳ ai vào một vị trí, thì reelection chỉ dành riêng cho những người đương nhiệm.
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn với reappointment (tái bổ nhiệm). reelection đòi hỏi một cuộc bỏ phiếu từ cử tri hoặc một hội đồng bầu cử, trong khi reappointment là việc một cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền chỉ định lại một người vào vị trí đó mà không cần thông qua bầu cử.
Đúng: The president is campaigning for reelection. (Tổng thống đang vận động để tái đắc cử.)
Sai: The new candidate is seeking reelection. (Ứng cử viên mới đang tìm cách tái đắc cử.) -> Vì ứng cử viên mới chưa từng giữ chức vụ nên không thể dùng reelection, mà phải dùng election.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùng
reelection là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến một sự kiện bầu cử cụ thể.
Trong tiếng Anh, từ này thường đi kèm với các động từ như seek (tìm kiếm/mong muốn), win (giành được), hoặc campaign for (vận động cho). Khi dịch sang tiếng Việt, hãy đảm bảo sử dụng cụm từ "tái đắc cử" để giữ đúng sắc thái trang trọng và chính xác về mặt chính trị.
Countable when referring to a specific election event (the 2024 reelection). Uncountable when referring to the general concept or process of being elected again.
Ý nghĩa
Hành động bầu một người vào một vị trí nào đó một lần nữa
"The senator is campaigning for his reelection."
Vị thượng nghị sĩ đang vận động cho việc tái đắc cử của mình.