puritan
puritan mang sắc thái ý nghĩa kép, vừa dùng để chỉ một nhóm tôn giáo lịch sử, vừa dùng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc lối sống. Khi dùng làm danh từ để chỉ người Thanh giáo, từ này đề cập cụ thể đến những tín đồ Tin Lành tại Anh vào thế kỷ 16 và 17 với mục tiêu thanh lọc giáo hội. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, puritan thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ chung để chỉ người nghiêm khắc hoặc lối sống khắc khổ.
Ý nghĩa
Một người thực hành hoặc ủng hộ kỷ luật đạo đức hoặc tôn giáo nghiêm ngặt và sự giản dị
The old woman was a strict puritan who forbade any form of dancing or music in her home.
Người phụ nữ lớn tuổi là một người nghiêm khắc, bà cấm mọi hình thức nhảy múa hoặc âm nhạc trong nhà mình.
Một thành viên của phong trào Tin Lành Anh thế kỷ 16 và 17, những người tìm cách thanh lọc Giáo hội Anh khỏi các nghi thức Công giáo
The early puritans established colonies in New England to escape religious persecution.
Những người Thanh giáo thời kỳ đầu đã thiết lập các thuộc địa ở New England để thoát khỏi sự đàn áp tôn giáo.
Có đặc điểm là kỷ luật đạo đức nghiêm ngặt, giản dị, hoặc từ chối sự xa hoa và khoái lạc
He lived a puritan lifestyle, avoiding all forms of extravagance and indulgence.
Ông ấy sống một lối sống khắc khổ, tránh mọi hình thức phung phí và nuông chiều bản thân.