D
Dicread
HomeDictionaryPprismatic

prismatic

tán sắc / hình lăng trụ / đa sắc
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từtán sắc

Liên quan đến hoặc có đặc tính của một lăng kính, cụ thể là khả năng khúc xạ ánh sáng thành một dải quang phổ màu sắc

"The sunlight hit the crystal, creating a prismatic effect on the wall."

Ánh sáng mặt trời chiếu vào tinh thể tạo ra hiệu ứng tán sắc trên tường.

Tính từhình lăng trụ

Có hình dạng giống như một lăng trụ, thường đặc trưng bởi các mặt phẳng và các đầu song song

"The architect designed a prismatic glass tower that reflected the city skyline."

Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các tấm kính hình lăng trụ để tối đa hóa ánh sáng.

đa sắc

Bao gồm nhiều màu sắc tươi sáng và rực rỡ, giống như cầu vồng

Rạn san hô là một sự bùng nổ đa sắc của các màu hồng, vàng và xanh lam.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error