platitudinous
sáo rỗng
Tính từ
So sánh hơn: more platitudinousSo sánh nhất: most platitudinous
Ý nghĩa
Tính từsáo rỗng
Chứa đựng hoặc đặc trưng bởi những phát biểu tẻ nhạt, cũ rích và được sử dụng quá thường xuyên đến mức không còn thú vị hoặc hiệu quả
"The politician's speech was filled with platitudinous remarks about hope and unity."
Vị chính trị gia đã đọc một bài diễn văn sáo rỗng về tầm quan trọng của các giá trị gia đình.