D
Dicread
Trang chủTừ điểnPplasmin

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

plasmin

plasmin
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từplasmin

A proteolytic enzyme that breaks down fibrin clots in the blood, thereby dissolving the thrombus and facilitating fibrinolysis.

The administration of agents that activate plasmin is crucial for treating acute myocardial infarction.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi