optimist
optimist dùng để chỉ một người luôn nhìn vào mặt tích cực của mọi vấn đề và tin tưởng rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "người lạc quan". Sự khác biệt chính giữa optimist và các từ cùng nhóm là thái độ chủ động tin tưởng vào kết quả tốt, ngay cả khi hoàn cảnh hiện tại không thuận lợi.
Sự phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ optimist với idealist (người duy tâm/người lý tưởng hóa). Trong khi optimist tập trung vào niềm tin rằng kết quả sẽ tốt đẹp, thì idealist lại theo đuổi những tiêu chuẩn hoàn hảo hoặc những lý tưởng cao cả, đôi khi xa rời thực tế. Một người có thể vừa là optimist vừa là idealist, nhưng không phải lúc nào hai khái niệm này cũng đi đôi với nhau.
Ví dụ: Một optimist tin rằng dự án sẽ thành công dù gặp khó khăn, trong khi một idealist muốn dự án phải đạt được sự hoàn hảo tuyệt đối theo một lý tưởng cụ thể.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, optimist thường được đặt trong sự đối lập với pessimist (người bi quan). Một ví dụ điển hình để minh họa sự khác biệt này là cách nhìn về một chiếc cốc có một nửa nước: một optimist sẽ nói "chiếc cốc đầy một nửa", còn một pessimist sẽ nói "chiếc cốc vơi một nửa".
Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng việc là một optimist thường mang nghĩa tích cực, nhưng trong một số ngữ cảnh phê bình, nó có thể ám chỉ sự ngây thơ hoặc thiếu thực tế nếu niềm tin đó không dựa trên cơ sở vững chắc.
Đặc điểm ngữ phápoptimist là một danh từ đếm được. Khi muốn mô tả tính chất của một người, bạn có thể sử dụng tính từ tương ứng là optimistic.
Đúng: He is an optimist. (Anh ấy là một người lạc quan.)
Đúng: He is optimistic about the future. (Anh ấy lạc quan về tương lai.)
Ý nghĩa
Một người có xu hướng hy vọng và tự tin về tương lai hoặc sự thành công của mọi việc
He is a lifelong optimist who believes everything will work out in the end.
Anh ấy là một người lạc quan suốt đời, người tin rằng mọi thứ cuối cùng sẽ ổn thỏa.