pericardium
pericardium là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa dùng để chỉ màng ngoài tim, một cấu trúc màng bảo vệ bao quanh trái tim. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch chính xác là "màng ngoài tim". Người học cần lưu ý rằng đây là một danh từ không thể thay thế bằng các từ chỉ màng chung chung như membrane khi muốn nói cụ thể về giải phẫu học của tim.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo phẫu thuật hoặc tài liệu sinh học. Nó mô tả một túi sợi hai lớp giúp cố định trái tim trong lồng ngực và giảm ma sát khi tim co bóp. Khi sử dụng pericardium, người nói thường ám chỉ đến cấu trúc vật lý của màng này.
Một điểm quan trọng cần phân biệt là giữa pericardium (màng ngoài tim) và pericarditis (viêm màng ngoài tim). Trong khi pericardium là tên của cơ quan, thì pericarditis là tên của bệnh lý xảy ra tại cơ quan đó. Việc nhầm lẫn giữa danh từ chỉ bộ phận và danh từ chỉ bệnh lý là lỗi phổ biến đối với người học tiếng Anh chuyên ngành y khoa.
Đúng: The surgeon incised the pericardium (Phẫu thuật viên đã rạch màng ngoài tim).
Sai: The patient has pericardium (Bệnh nhân bị màng ngoài tim) -> Thay vào đó phải dùng The patient has pericarditis (Bệnh nhân bị viêm màng ngoài tim).
Đặc điểm ngữ pháppericardium là một danh từ đếm được, nhưng trong hầu hết các ngữ cảnh lâm sàng, nó thường được dùng ở dạng số ít vì mỗi trái tim chỉ có một màng ngoài tim duy nhất. Khi đề cập đến các lớp của màng này, người ta thường dùng các tính từ bổ trợ như fibrous pericardium (màng ngoài tim sợi) hoặc serous pericardium (màng ngoài tim thanh dịch).
Ý nghĩa
Túi mô liên kết hai lớp bao quanh tim và gốc của các mạch máu lớn
The surgeon carefully incised the pericardium to access the heart.
Phẫu thuật viên đã rạch cẩn thận màng ngoài tim để tiếp cận trái tim.