pathological
pathological mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý xã hội. Trong y khoa, từ này mô tả những thay đổi bất thường về mặt sinh học hoặc cấu trúc của cơ thể do bệnh tật gây ra, đối lập với trạng thái sinh lý bình thường. Khi dùng trong đời sống hàng ngày, nó mang nghĩa bóng để chỉ những hành vi cực đoan, không thể kiểm soát được, thường gắn liền với các rối loạn tâm lý.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc gây ra bởi một căn bệnh về thể chất hoặc tinh thần
The patient exhibited pathological changes in the liver tissue.
Bệnh nhân cho thấy những thay đổi bệnh lý trong mô gan.
Có tính chất cưỡng chế hoặc ám ảnh đến mức bất thường, thường được dùng để mô tả một hành vi không thể kiểm soát được
He is a pathological liar who cannot tell the truth even when it is in his best interest.
Anh ta là một kẻ nói dối bệnh lý, người không thể nói thật ngay cả khi điều đó có lợi nhất cho anh ta.