parlance
parlance là một danh từ trang trọng dùng để chỉ cách sử dụng ngôn ngữ, từ vựng hoặc phong cách nói chuyện đặc thù của một nhóm người, một nghề nghiệp hoặc một tầng lớp xã hội nhất định. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuật ngữ" hoặc "cách nói", nhưng nó mang nghĩa rộng hơn một từ đơn lẻ; nó bao hàm cả hệ thống từ vựng và thói quen diễn đạt của một cộng đồng cụ thể.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Điểm khác biệt quan trọng giữa parlance và terminology là trong khi terminology tập trung vào các từ chuyên môn chính xác (thường mang tính kỹ thuật), thì parlance nhấn mạnh vào "phong cách" và "cách dùng từ" trong giao tiếp thực tế của một nhóm. Ví dụ, khi nói về legal parlance (thuật ngữ pháp lý), người ta không chỉ nói về các định nghĩa luật pháp mà còn nói về cách các luật sư thường diễn đạt với nhau.
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn parlance với language (ngôn ngữ). Language là một hệ thống giao tiếp tổng quát (như tiếng Anh, tiếng Việt), còn parlance chỉ là một "biến thể" nhỏ về cách dùng từ trong một ngữ cảnh hẹp.
Đúng: In medical parlance, this is known as a myocardial infarction. (Trong thuật ngữ y khoa, điều này được gọi là nhồi máu cơ tim.)
Sai: I speak the parlance of English. (Tôi nói ngôn ngữ tiếng Anh - trường hợp này phải dùng language).
Ngữ cảnh áp dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo chí hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu để làm rõ rằng một từ nào đó đang được dùng theo nghĩa đặc thù của một nhóm người, chứ không phải theo nghĩa thông thường trong từ điển.
In common parlance (Theo cách nói thông thường/phổ biến): Cụm từ này cực kỳ phổ biến để đối lập giữa ngôn ngữ bình dân và ngôn ngữ chuyên môn.
In diplomatic parlance (Theo thuật ngữ ngoại giao): Dùng khi đề cập đến những cách nói giảm nói tránh hoặc tinh tế trong chính trị.
Về mặt ngữ pháp, parlance là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không bao giờ thêm "s" vào sau từ này hoặc sử dụng mạo từ "a/an" trước nó.
Ý nghĩa
Một cách nói hoặc cách sử dụng từ ngữ đặc thù, đặc biệt là phong cách ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm người, một nghề nghiệp hoặc một tầng lớp xã hội cụ thể
In legal parlance, the term refers to the specific wording of a contract.
Trong thuật ngữ pháp lý, từ này đề cập đến cách diễn đạt cụ thể của một bản hợp đồng.